
| KHÔNG. | Pdự án | Tham số | Ghi chú |
| 1 | Kiểm tra diện tích hiệu quả | Dài 400mm × Rộng 300mm |
|
| 2 | Phạm vi độ dày thử nghiệm | 0-50mm |
|
| 3 | Khoảng cách làm việc | 60mm |
|
| 4 | Độ chính xác lặp lại tại một điểm duy nhất | Sử dụng khối đo tiêu chuẩn PPG và đặt nó giữa tấm ép trên và tấm ép dưới. Lặp lại thử nghiệm 10 lần tại cùng một vị trí, và biên độ dao động nhỏ hơn ±0,01mm. |
|
| 5 | Giá trị áp suất thử nghiệm | 500kg, biên độ dao động áp suất 2% |
|
| 6 | Chế độ áp suất | Động cơ servo tạo áp suất |
|
| 7 | Độ phân giải thang lưới | 0,0005mm |
|
| 8 | Hệ thống hoạt động nhịp nhàng | 65S (Thời gian giữ không áp suất; Áp suất thử càng cao, thời gian thử càng dài.) |
|
| 9 | Điện áp | AC220V |
|
| 10 | Cấu hình máy tính | Intel i5 500G SSD |
|
| 11 | Màn hình | Philips 24 inch |
|
| 12 | Dịch vụ hậu mãi | Toàn bộ máy được bảo hành 1 năm. |
|
| 13 | Máy quét mã | Newland |
|
| 14 | Khối đo | Khối đo chính xác được chế tạo theo yêu cầu |
|
| 15 | Phần mềm đặc biệt của PPG | Nâng cấp miễn phí trọn đời |
2.1. Đặt pin vào bệ thử nghiệm của máy đo độ dày và thiết lập hoặc chọn phương án đo (giá trị lực, dung sai trên và dưới, v.v.);
2.2. Nhấn nút khởi động kép (hoặc phím F7/biểu tượng kiểm tra phần mềm) và kiểm tra tấm ép để thực hiện kiểm tra ép;
2.3. Sau khi quá trình thử nghiệm hoàn tất, tấm thử nghiệm sẽ nâng lên;
2.4. Tháo pin, hoàn tất toàn bộ thao tác và chuyển sang bài kiểm tra tiếp theo;
3.1. Màu sắc bên ngoài của thiết bị: trắng;
3.2. Nhiệt độ môi trường xung quanh thiết bị là 23-2℃, độ ẩm là 40-70%, và độ rung nhỏ hơn 15Hz.